Chuyển đổi EGP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi EGP sang RON
| EGP [Egyptian Pound] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000855 RON |
| 0.10 EGP | 0.008545 RON |
| 1 EGP | 0.0855 RON |
| 2 EGP | 0.1709 RON |
| 3 EGP | 0.2564 RON |
| 5 EGP | 0.4273 RON |
| 10 EGP | 0.8545 RON |
| 20 EGP | 1.71 RON |
| 50 EGP | 4.27 RON |
| 100 EGP | 8.55 RON |
| 1000 EGP | 85.45 RON |
Cách chuyển đổi EGP sang RON
1 EGP = 0.085453 RON
1 RON = 11.70 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang RON:
15 EGP = 15 × 0.085453 RON = 1.28 RON