Chuyển đổi EGP sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi EGP sang MOP
| EGP [Egyptian Pound] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001443 MOP |
| 0.10 EGP | 0.0144 MOP |
| 1 EGP | 0.1443 MOP |
| 2 EGP | 0.2886 MOP |
| 3 EGP | 0.4329 MOP |
| 5 EGP | 0.7215 MOP |
| 10 EGP | 1.44 MOP |
| 20 EGP | 2.89 MOP |
| 50 EGP | 7.22 MOP |
| 100 EGP | 14.43 MOP |
| 1000 EGP | 144.31 MOP |
Cách chuyển đổi EGP sang MOP
1 EGP = 0.144305 MOP
1 MOP = 6.93 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MOP:
15 EGP = 15 × 0.144305 MOP = 2.16 MOP