Chuyển đổi EGP sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi EGP sang MKD
| EGP [Egyptian Pound] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.009902 MKD |
| 0.10 EGP | 0.0990 MKD |
| 1 EGP | 0.9902 MKD |
| 2 EGP | 1.98 MKD |
| 3 EGP | 2.97 MKD |
| 5 EGP | 4.95 MKD |
| 10 EGP | 9.90 MKD |
| 20 EGP | 19.80 MKD |
| 50 EGP | 49.51 MKD |
| 100 EGP | 99.02 MKD |
| 1000 EGP | 990.20 MKD |
Cách chuyển đổi EGP sang MKD
1 EGP = 0.990196 MKD
1 MKD = 1.01 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MKD:
15 EGP = 15 × 0.990196 MKD = 14.85 MKD