Chuyển đổi EGP sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi EGP sang MKD
| EGP [Egyptian Pound] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0103 MKD |
| 0.10 EGP | 0.1031 MKD |
| 1 EGP | 1.03 MKD |
| 2 EGP | 2.06 MKD |
| 3 EGP | 3.09 MKD |
| 5 EGP | 5.16 MKD |
| 10 EGP | 10.31 MKD |
| 20 EGP | 20.62 MKD |
| 50 EGP | 51.55 MKD |
| 100 EGP | 103.10 MKD |
| 1000 EGP | 1031 MKD |
Cách chuyển đổi EGP sang MKD
1 EGP = 1.03 MKD
1 MKD = 0.969887 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MKD:
15 EGP = 15 × 1.03 MKD = 15.47 MKD