Chuyển đổi EGP sang GIP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
EGP [Egyptian Pound]
GIP [Gibraltar Pound]

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

Bảng chuyển đổi EGP sang GIP

EGP [Egyptian Pound] GIP [Gibraltar Pound]
0.01 EGP 0.000143 GIP
0.10 EGP 0.001434 GIP
1 EGP 0.0143 GIP
2 EGP 0.0287 GIP
3 EGP 0.0430 GIP
5 EGP 0.0717 GIP
10 EGP 0.1434 GIP
20 EGP 0.2867 GIP
50 EGP 0.7168 GIP
100 EGP 1.43 GIP
1000 EGP 14.34 GIP

Cách chuyển đổi EGP sang GIP

1 EGP = 0.014335 GIP

1 GIP = 69.76 EGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EGP sang GIP:
15 EGP = 15 × 0.014335 GIP = 0.215029 GIP

Chuyển đổi EGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.