Chuyển đổi EGP sang CAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CAD [Canadian Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
Bảng chuyển đổi EGP sang CAD
| EGP [Egyptian Pound] | CAD [Canadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000269 CAD |
| 0.10 EGP | 0.002690 CAD |
| 1 EGP | 0.0269 CAD |
| 2 EGP | 0.0538 CAD |
| 3 EGP | 0.0807 CAD |
| 5 EGP | 0.1345 CAD |
| 10 EGP | 0.2690 CAD |
| 20 EGP | 0.5381 CAD |
| 50 EGP | 1.35 CAD |
| 100 EGP | 2.69 CAD |
| 1000 EGP | 26.90 CAD |
Cách chuyển đổi EGP sang CAD
1 EGP = 0.026905 CAD
1 CAD = 37.17 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CAD:
15 EGP = 15 × 0.026905 CAD = 0.403568 CAD