Chuyển đổi EGP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi EGP sang KHR
| EGP [Egyptian Pound] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.7429 KHR |
| 0.10 EGP | 7.43 KHR |
| 1 EGP | 74.29 KHR |
| 2 EGP | 148.57 KHR |
| 3 EGP | 222.86 KHR |
| 5 EGP | 371.44 KHR |
| 10 EGP | 742.87 KHR |
| 20 EGP | 1486 KHR |
| 50 EGP | 3714 KHR |
| 100 EGP | 7429 KHR |
| 1000 EGP | 74287 KHR |
Cách chuyển đổi EGP sang KHR
1 EGP = 74.29 KHR
1 KHR = 0.013461 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang KHR:
15 EGP = 15 × 74.29 KHR = 1114 KHR