Chuyển đổi EGP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi EGP sang KHR
| EGP [Egyptian Pound] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.7838 KHR |
| 0.10 EGP | 7.84 KHR |
| 1 EGP | 78.38 KHR |
| 2 EGP | 156.76 KHR |
| 3 EGP | 235.13 KHR |
| 5 EGP | 391.89 KHR |
| 10 EGP | 783.78 KHR |
| 20 EGP | 1568 KHR |
| 50 EGP | 3919 KHR |
| 100 EGP | 7838 KHR |
| 1000 EGP | 78378 KHR |
Cách chuyển đổi EGP sang KHR
1 EGP = 78.38 KHR
1 KHR = 0.012759 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang KHR:
15 EGP = 15 × 78.38 KHR = 1176 KHR