Chuyển đổi EGP sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi EGP sang FKP
| EGP [Egyptian Pound] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000143 FKP |
| 0.10 EGP | 0.001428 FKP |
| 1 EGP | 0.0143 FKP |
| 2 EGP | 0.0286 FKP |
| 3 EGP | 0.0428 FKP |
| 5 EGP | 0.0714 FKP |
| 10 EGP | 0.1428 FKP |
| 20 EGP | 0.2857 FKP |
| 50 EGP | 0.7142 FKP |
| 100 EGP | 1.43 FKP |
| 1000 EGP | 14.28 FKP |
Cách chuyển đổi EGP sang FKP
1 EGP = 0.014283 FKP
1 FKP = 70.01 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang FKP:
15 EGP = 15 × 0.014283 FKP = 0.214249 FKP