Chuyển đổi EGP sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi EGP sang NIO
| EGP [Egyptian Pound] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.006572 NIO |
| 0.10 EGP | 0.0657 NIO |
| 1 EGP | 0.6572 NIO |
| 2 EGP | 1.31 NIO |
| 3 EGP | 1.97 NIO |
| 5 EGP | 3.29 NIO |
| 10 EGP | 6.57 NIO |
| 20 EGP | 13.14 NIO |
| 50 EGP | 32.86 NIO |
| 100 EGP | 65.72 NIO |
| 1000 EGP | 657.19 NIO |
Cách chuyển đổi EGP sang NIO
1 EGP = 0.657188 NIO
1 NIO = 1.52 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang NIO:
15 EGP = 15 × 0.657188 NIO = 9.86 NIO