Chuyển đổi EGP sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi EGP sang LKR
| EGP [Egyptian Pound] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0638 LKR |
| 0.10 EGP | 0.6377 LKR |
| 1 EGP | 6.38 LKR |
| 2 EGP | 12.75 LKR |
| 3 EGP | 19.13 LKR |
| 5 EGP | 31.88 LKR |
| 10 EGP | 63.77 LKR |
| 20 EGP | 127.54 LKR |
| 50 EGP | 318.84 LKR |
| 100 EGP | 637.69 LKR |
| 1000 EGP | 6377 LKR |
Cách chuyển đổi EGP sang LKR
1 EGP = 6.38 LKR
1 LKR = 0.156817 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang LKR:
15 EGP = 15 × 6.38 LKR = 95.65 LKR