Chuyển đổi EGP sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi EGP sang LKR
| EGP [Egyptian Pound] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0594 LKR |
| 0.10 EGP | 0.5942 LKR |
| 1 EGP | 5.94 LKR |
| 2 EGP | 11.88 LKR |
| 3 EGP | 17.83 LKR |
| 5 EGP | 29.71 LKR |
| 10 EGP | 59.42 LKR |
| 20 EGP | 118.85 LKR |
| 50 EGP | 297.12 LKR |
| 100 EGP | 594.24 LKR |
| 1000 EGP | 5942 LKR |
Cách chuyển đổi EGP sang LKR
1 EGP = 5.94 LKR
1 LKR = 0.168282 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang LKR:
15 EGP = 15 × 5.94 LKR = 89.14 LKR