Chuyển đổi EGP sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi EGP sang JPY
| EGP [Egyptian Pound] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0299 JPY |
| 0.10 EGP | 0.2991 JPY |
| 1 EGP | 2.99 JPY |
| 2 EGP | 5.98 JPY |
| 3 EGP | 8.97 JPY |
| 5 EGP | 14.96 JPY |
| 10 EGP | 29.91 JPY |
| 20 EGP | 59.82 JPY |
| 50 EGP | 149.55 JPY |
| 100 EGP | 299.10 JPY |
| 1000 EGP | 2991 JPY |
Cách chuyển đổi EGP sang JPY
1 EGP = 2.99 JPY
1 JPY = 0.334333 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang JPY:
15 EGP = 15 × 2.99 JPY = 44.87 JPY