Chuyển đổi EGP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi EGP sang NOK
| EGP [Egyptian Pound] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001805 NOK |
| 0.10 EGP | 0.0181 NOK |
| 1 EGP | 0.1805 NOK |
| 2 EGP | 0.3610 NOK |
| 3 EGP | 0.5416 NOK |
| 5 EGP | 0.9026 NOK |
| 10 EGP | 1.81 NOK |
| 20 EGP | 3.61 NOK |
| 50 EGP | 9.03 NOK |
| 100 EGP | 18.05 NOK |
| 1000 EGP | 180.52 NOK |
Cách chuyển đổi EGP sang NOK
1 EGP = 0.180522 NOK
1 NOK = 5.54 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang NOK:
15 EGP = 15 × 0.180522 NOK = 2.71 NOK