Chuyển đổi EGP sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi EGP sang PEN
| EGP [Egyptian Pound] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000618 PEN |
| 0.10 EGP | 0.006181 PEN |
| 1 EGP | 0.0618 PEN |
| 2 EGP | 0.1236 PEN |
| 3 EGP | 0.1854 PEN |
| 5 EGP | 0.3091 PEN |
| 10 EGP | 0.6181 PEN |
| 20 EGP | 1.24 PEN |
| 50 EGP | 3.09 PEN |
| 100 EGP | 6.18 PEN |
| 1000 EGP | 61.81 PEN |
Cách chuyển đổi EGP sang PEN
1 EGP = 0.061812 PEN
1 PEN = 16.18 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang PEN:
15 EGP = 15 × 0.061812 PEN = 0.927173 PEN