Chuyển đổi EGP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi EGP sang ISK
| EGP [Egyptian Pound] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0234 ISK |
| 0.10 EGP | 0.2343 ISK |
| 1 EGP | 2.34 ISK |
| 2 EGP | 4.69 ISK |
| 3 EGP | 7.03 ISK |
| 5 EGP | 11.71 ISK |
| 10 EGP | 23.43 ISK |
| 20 EGP | 46.85 ISK |
| 50 EGP | 117.13 ISK |
| 100 EGP | 234.26 ISK |
| 1000 EGP | 2343 ISK |
Cách chuyển đổi EGP sang ISK
1 EGP = 2.34 ISK
1 ISK = 0.426879 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang ISK:
15 EGP = 15 × 2.34 ISK = 35.14 ISK