Chuyển đổi EGP sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi EGP sang CZK
| EGP [Egyptian Pound] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.004052 CZK |
| 0.10 EGP | 0.0405 CZK |
| 1 EGP | 0.4052 CZK |
| 2 EGP | 0.8104 CZK |
| 3 EGP | 1.22 CZK |
| 5 EGP | 2.03 CZK |
| 10 EGP | 4.05 CZK |
| 20 EGP | 8.10 CZK |
| 50 EGP | 20.26 CZK |
| 100 EGP | 40.52 CZK |
| 1000 EGP | 405.22 CZK |
Cách chuyển đổi EGP sang CZK
1 EGP = 0.405215 CZK
1 CZK = 2.47 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CZK:
15 EGP = 15 × 0.405215 CZK = 6.08 CZK