Chuyển đổi EGP sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi EGP sang UYU
| EGP [Egyptian Pound] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.007749 UYU |
| 0.10 EGP | 0.0775 UYU |
| 1 EGP | 0.7749 UYU |
| 2 EGP | 1.55 UYU |
| 3 EGP | 2.32 UYU |
| 5 EGP | 3.87 UYU |
| 10 EGP | 7.75 UYU |
| 20 EGP | 15.50 UYU |
| 50 EGP | 38.75 UYU |
| 100 EGP | 77.49 UYU |
| 1000 EGP | 774.93 UYU |
Cách chuyển đổi EGP sang UYU
1 EGP = 0.774935 UYU
1 UYU = 1.29 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang UYU:
15 EGP = 15 × 0.774935 UYU = 11.62 UYU