Chuyển đổi EGP sang CNH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
EGP [Egyptian Pound]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

Bảng chuyển đổi EGP sang CNH

EGP [Egyptian Pound] CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
0.01 EGP 0.001296 CNH
0.10 EGP 0.0130 CNH
1 EGP 0.1296 CNH
2 EGP 0.2593 CNH
3 EGP 0.3889 CNH
5 EGP 0.6482 CNH
10 EGP 1.30 CNH
20 EGP 2.59 CNH
50 EGP 6.48 CNH
100 EGP 12.96 CNH
1000 EGP 129.64 CNH

Cách chuyển đổi EGP sang CNH

1 EGP = 0.129638 CNH

1 CNH = 7.71 EGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EGP sang CNH:
15 EGP = 15 × 0.129638 CNH = 1.94 CNH

Chuyển đổi EGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.