Chuyển đổi EGP sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi EGP sang KYD
| EGP [Egyptian Pound] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000152 KYD |
| 0.10 EGP | 0.001522 KYD |
| 1 EGP | 0.0152 KYD |
| 2 EGP | 0.0304 KYD |
| 3 EGP | 0.0457 KYD |
| 5 EGP | 0.0761 KYD |
| 10 EGP | 0.1522 KYD |
| 20 EGP | 0.3045 KYD |
| 50 EGP | 0.7612 KYD |
| 100 EGP | 1.52 KYD |
| 1000 EGP | 15.22 KYD |
Cách chuyển đổi EGP sang KYD
1 EGP = 0.015224 KYD
1 KYD = 65.68 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang KYD:
15 EGP = 15 × 0.015224 KYD = 0.228365 KYD