Chuyển đổi EGP sang DOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị DOP [Dominican Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
DOP
Định nghĩa: DOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cộng hòa Dominica.
Bảng chuyển đổi EGP sang DOP
| EGP [Egyptian Pound] | DOP [Dominican Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0114 DOP |
| 0.10 EGP | 0.1137 DOP |
| 1 EGP | 1.14 DOP |
| 2 EGP | 2.27 DOP |
| 3 EGP | 3.41 DOP |
| 5 EGP | 5.69 DOP |
| 10 EGP | 11.37 DOP |
| 20 EGP | 22.74 DOP |
| 50 EGP | 56.86 DOP |
| 100 EGP | 113.72 DOP |
| 1000 EGP | 1137 DOP |
Cách chuyển đổi EGP sang DOP
1 EGP = 1.14 DOP
1 DOP = 0.879368 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang DOP:
15 EGP = 15 × 1.14 DOP = 17.06 DOP