Chuyển đổi EGP sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi EGP sang ALL
| EGP [Egyptian Pound] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0153 ALL |
| 0.10 EGP | 0.1531 ALL |
| 1 EGP | 1.53 ALL |
| 2 EGP | 3.06 ALL |
| 3 EGP | 4.59 ALL |
| 5 EGP | 7.65 ALL |
| 10 EGP | 15.31 ALL |
| 20 EGP | 30.62 ALL |
| 50 EGP | 76.55 ALL |
| 100 EGP | 153.10 ALL |
| 1000 EGP | 1531 ALL |
Cách chuyển đổi EGP sang ALL
1 EGP = 1.53 ALL
1 ALL = 0.653177 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang ALL:
15 EGP = 15 × 1.53 ALL = 22.96 ALL