Chuyển đổi EGP sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
EGP [Egyptian Pound]
OMR [Omani Rial]

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi EGP sang OMR

EGP [Egyptian Pound] OMR [Omani Rial]
0.01 EGP 0.000074 OMR
0.10 EGP 0.000739 OMR
1 EGP 0.007386 OMR
2 EGP 0.0148 OMR
3 EGP 0.0222 OMR
5 EGP 0.0369 OMR
10 EGP 0.0739 OMR
20 EGP 0.1477 OMR
50 EGP 0.3693 OMR
100 EGP 0.7386 OMR
1000 EGP 7.39 OMR

Cách chuyển đổi EGP sang OMR

1 EGP = 0.007386 OMR

1 OMR = 135.39 EGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EGP sang OMR:
15 EGP = 15 × 0.007386 OMR = 0.110790 OMR

Chuyển đổi EGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.