Chuyển đổi EGP sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi EGP sang TWD
| EGP [Egyptian Pound] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.006169 TWD |
| 0.10 EGP | 0.0617 TWD |
| 1 EGP | 0.6169 TWD |
| 2 EGP | 1.23 TWD |
| 3 EGP | 1.85 TWD |
| 5 EGP | 3.08 TWD |
| 10 EGP | 6.17 TWD |
| 20 EGP | 12.34 TWD |
| 50 EGP | 30.85 TWD |
| 100 EGP | 61.69 TWD |
| 1000 EGP | 616.91 TWD |
Cách chuyển đổi EGP sang TWD
1 EGP = 0.616909 TWD
1 TWD = 1.62 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang TWD:
15 EGP = 15 × 0.616909 TWD = 9.25 TWD