Chuyển đổi EGP sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi EGP sang TWD
| EGP [Egyptian Pound] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.005827 TWD |
| 0.10 EGP | 0.0583 TWD |
| 1 EGP | 0.5827 TWD |
| 2 EGP | 1.17 TWD |
| 3 EGP | 1.75 TWD |
| 5 EGP | 2.91 TWD |
| 10 EGP | 5.83 TWD |
| 20 EGP | 11.65 TWD |
| 50 EGP | 29.14 TWD |
| 100 EGP | 58.27 TWD |
| 1000 EGP | 582.72 TWD |
Cách chuyển đổi EGP sang TWD
1 EGP = 0.582718 TWD
1 TWD = 1.72 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang TWD:
15 EGP = 15 × 0.582718 TWD = 8.74 TWD