Chuyển đổi EGP sang BND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị BND [Brunei Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
Bảng chuyển đổi EGP sang BND
| EGP [Egyptian Pound] | BND [Brunei Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000246 BND |
| 0.10 EGP | 0.002460 BND |
| 1 EGP | 0.0246 BND |
| 2 EGP | 0.0492 BND |
| 3 EGP | 0.0738 BND |
| 5 EGP | 0.1230 BND |
| 10 EGP | 0.2460 BND |
| 20 EGP | 0.4919 BND |
| 50 EGP | 1.23 BND |
| 100 EGP | 2.46 BND |
| 1000 EGP | 24.60 BND |
Cách chuyển đổi EGP sang BND
1 EGP = 0.024597 BND
1 BND = 40.66 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang BND:
15 EGP = 15 × 0.024597 BND = 0.368950 BND