Chuyển đổi EGP sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi EGP sang ETB
| EGP [Egyptian Pound] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0316 ETB |
| 0.10 EGP | 0.3157 ETB |
| 1 EGP | 3.16 ETB |
| 2 EGP | 6.31 ETB |
| 3 EGP | 9.47 ETB |
| 5 EGP | 15.79 ETB |
| 10 EGP | 31.57 ETB |
| 20 EGP | 63.15 ETB |
| 50 EGP | 157.86 ETB |
| 100 EGP | 315.73 ETB |
| 1000 EGP | 3157 ETB |
Cách chuyển đổi EGP sang ETB
1 EGP = 3.16 ETB
1 ETB = 0.316727 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang ETB:
15 EGP = 15 × 3.16 ETB = 47.36 ETB