Chuyển đổi EGP sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi EGP sang SVC
| EGP [Egyptian Pound] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001685 SVC |
| 0.10 EGP | 0.0168 SVC |
| 1 EGP | 0.1685 SVC |
| 2 EGP | 0.3369 SVC |
| 3 EGP | 0.5054 SVC |
| 5 EGP | 0.8423 SVC |
| 10 EGP | 1.68 SVC |
| 20 EGP | 3.37 SVC |
| 50 EGP | 8.42 SVC |
| 100 EGP | 16.85 SVC |
| 1000 EGP | 168.45 SVC |
Cách chuyển đổi EGP sang SVC
1 EGP = 0.168454 SVC
1 SVC = 5.94 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang SVC:
15 EGP = 15 × 0.168454 SVC = 2.53 SVC