Chuyển đổi EGP sang SVC

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
EGP [Egyptian Pound]
SVC [Salvadoran Colón]

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

SVC

Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.

Bảng chuyển đổi EGP sang SVC

EGP [Egyptian Pound] SVC [Salvadoran Colón]
0.01 EGP 0.001563 SVC
0.10 EGP 0.0156 SVC
1 EGP 0.1563 SVC
2 EGP 0.3125 SVC
3 EGP 0.4688 SVC
5 EGP 0.7813 SVC
10 EGP 1.56 SVC
20 EGP 3.13 SVC
50 EGP 7.81 SVC
100 EGP 15.63 SVC
1000 EGP 156.26 SVC

Cách chuyển đổi EGP sang SVC

1 EGP = 0.156260 SVC

1 SVC = 6.40 EGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EGP sang SVC:
15 EGP = 15 × 0.156260 SVC = 2.34 SVC

Chuyển đổi EGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.