Chuyển đổi EGP sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi EGP sang MUR
| EGP [Egyptian Pound] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.009071 MUR |
| 0.10 EGP | 0.0907 MUR |
| 1 EGP | 0.9071 MUR |
| 2 EGP | 1.81 MUR |
| 3 EGP | 2.72 MUR |
| 5 EGP | 4.54 MUR |
| 10 EGP | 9.07 MUR |
| 20 EGP | 18.14 MUR |
| 50 EGP | 45.36 MUR |
| 100 EGP | 90.71 MUR |
| 1000 EGP | 907.12 MUR |
Cách chuyển đổi EGP sang MUR
1 EGP = 0.907118 MUR
1 MUR = 1.10 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MUR:
15 EGP = 15 × 0.907118 MUR = 13.61 MUR