Chuyển đổi EGP sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi EGP sang MUR
| EGP [Egyptian Pound] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.008521 MUR |
| 0.10 EGP | 0.0852 MUR |
| 1 EGP | 0.8521 MUR |
| 2 EGP | 1.70 MUR |
| 3 EGP | 2.56 MUR |
| 5 EGP | 4.26 MUR |
| 10 EGP | 8.52 MUR |
| 20 EGP | 17.04 MUR |
| 50 EGP | 42.61 MUR |
| 100 EGP | 85.21 MUR |
| 1000 EGP | 852.15 MUR |
Cách chuyển đổi EGP sang MUR
1 EGP = 0.852149 MUR
1 MUR = 1.17 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MUR:
15 EGP = 15 × 0.852149 MUR = 12.78 MUR