Chuyển đổi EGP sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi EGP sang MXN
| EGP [Egyptian Pound] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.003395 MXN |
| 0.10 EGP | 0.0339 MXN |
| 1 EGP | 0.3395 MXN |
| 2 EGP | 0.6789 MXN |
| 3 EGP | 1.02 MXN |
| 5 EGP | 1.70 MXN |
| 10 EGP | 3.39 MXN |
| 20 EGP | 6.79 MXN |
| 50 EGP | 16.97 MXN |
| 100 EGP | 33.95 MXN |
| 1000 EGP | 339.47 MXN |
Cách chuyển đổi EGP sang MXN
1 EGP = 0.339470 MXN
1 MXN = 2.95 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MXN:
15 EGP = 15 × 0.339470 MXN = 5.09 MXN