Chuyển đổi EGP sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi EGP sang MXN
| EGP [Egyptian Pound] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.003317 MXN |
| 0.10 EGP | 0.0332 MXN |
| 1 EGP | 0.3317 MXN |
| 2 EGP | 0.6634 MXN |
| 3 EGP | 0.9952 MXN |
| 5 EGP | 1.66 MXN |
| 10 EGP | 3.32 MXN |
| 20 EGP | 6.63 MXN |
| 50 EGP | 16.59 MXN |
| 100 EGP | 33.17 MXN |
| 1000 EGP | 331.72 MXN |
Cách chuyển đổi EGP sang MXN
1 EGP = 0.331717 MXN
1 MXN = 3.01 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MXN:
15 EGP = 15 × 0.331717 MXN = 4.98 MXN