Chuyển đổi EGP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi EGP sang SEK
| EGP [Egyptian Pound] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001878 SEK |
| 0.10 EGP | 0.0188 SEK |
| 1 EGP | 0.1878 SEK |
| 2 EGP | 0.3756 SEK |
| 3 EGP | 0.5634 SEK |
| 5 EGP | 0.9391 SEK |
| 10 EGP | 1.88 SEK |
| 20 EGP | 3.76 SEK |
| 50 EGP | 9.39 SEK |
| 100 EGP | 18.78 SEK |
| 1000 EGP | 187.81 SEK |
Cách chuyển đổi EGP sang SEK
1 EGP = 0.187814 SEK
1 SEK = 5.32 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang SEK:
15 EGP = 15 × 0.187814 SEK = 2.82 SEK