Chuyển đổi EGP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi EGP sang RUB
| EGP [Egyptian Pound] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0144 RUB |
| 0.10 EGP | 0.1437 RUB |
| 1 EGP | 1.44 RUB |
| 2 EGP | 2.87 RUB |
| 3 EGP | 4.31 RUB |
| 5 EGP | 7.19 RUB |
| 10 EGP | 14.37 RUB |
| 20 EGP | 28.74 RUB |
| 50 EGP | 71.86 RUB |
| 100 EGP | 143.71 RUB |
| 1000 EGP | 1437 RUB |
Cách chuyển đổi EGP sang RUB
1 EGP = 1.44 RUB
1 RUB = 0.695827 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang RUB:
15 EGP = 15 × 1.44 RUB = 21.56 RUB