Chuyển đổi EGP sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi EGP sang RUB
| EGP [Egyptian Pound] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0163 RUB |
| 0.10 EGP | 0.1628 RUB |
| 1 EGP | 1.63 RUB |
| 2 EGP | 3.26 RUB |
| 3 EGP | 4.89 RUB |
| 5 EGP | 8.14 RUB |
| 10 EGP | 16.28 RUB |
| 20 EGP | 32.57 RUB |
| 50 EGP | 81.42 RUB |
| 100 EGP | 162.84 RUB |
| 1000 EGP | 1628 RUB |
Cách chuyển đổi EGP sang RUB
1 EGP = 1.63 RUB
1 RUB = 0.614086 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang RUB:
15 EGP = 15 × 1.63 RUB = 24.43 RUB