Chuyển đổi EGP sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi EGP sang BHD
| EGP [Egyptian Pound] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000073 BHD |
| 0.10 EGP | 0.000729 BHD |
| 1 EGP | 0.007286 BHD |
| 2 EGP | 0.0146 BHD |
| 3 EGP | 0.0219 BHD |
| 5 EGP | 0.0364 BHD |
| 10 EGP | 0.0729 BHD |
| 20 EGP | 0.1457 BHD |
| 50 EGP | 0.3643 BHD |
| 100 EGP | 0.7286 BHD |
| 1000 EGP | 7.29 BHD |
Cách chuyển đổi EGP sang BHD
1 EGP = 0.007286 BHD
1 BHD = 137.24 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang BHD:
15 EGP = 15 × 0.007286 BHD = 0.109294 BHD