Chuyển đổi EGP sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi EGP sang HNL
| EGP [Egyptian Pound] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.005182 HNL |
| 0.10 EGP | 0.0518 HNL |
| 1 EGP | 0.5182 HNL |
| 2 EGP | 1.04 HNL |
| 3 EGP | 1.55 HNL |
| 5 EGP | 2.59 HNL |
| 10 EGP | 5.18 HNL |
| 20 EGP | 10.36 HNL |
| 50 EGP | 25.91 HNL |
| 100 EGP | 51.82 HNL |
| 1000 EGP | 518.17 HNL |
Cách chuyển đổi EGP sang HNL
1 EGP = 0.518173 HNL
1 HNL = 1.93 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang HNL:
15 EGP = 15 × 0.518173 HNL = 7.77 HNL