Chuyển đổi EGP sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi EGP sang TND
| EGP [Egyptian Pound] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000534 TND |
| 0.10 EGP | 0.005343 TND |
| 1 EGP | 0.0534 TND |
| 2 EGP | 0.1069 TND |
| 3 EGP | 0.1603 TND |
| 5 EGP | 0.2671 TND |
| 10 EGP | 0.5343 TND |
| 20 EGP | 1.07 TND |
| 50 EGP | 2.67 TND |
| 100 EGP | 5.34 TND |
| 1000 EGP | 53.43 TND |
Cách chuyển đổi EGP sang TND
1 EGP = 0.053426 TND
1 TND = 18.72 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang TND:
15 EGP = 15 × 0.053426 TND = 0.801383 TND