Chuyển đổi EGP sang JEP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
Bảng chuyển đổi EGP sang JEP
| EGP [Egyptian Pound] | JEP [Jersey Pound] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000143 JEP |
| 0.10 EGP | 0.001435 JEP |
| 1 EGP | 0.0143 JEP |
| 2 EGP | 0.0287 JEP |
| 3 EGP | 0.0430 JEP |
| 5 EGP | 0.0717 JEP |
| 10 EGP | 0.1435 JEP |
| 20 EGP | 0.2869 JEP |
| 50 EGP | 0.7173 JEP |
| 100 EGP | 1.43 JEP |
| 1000 EGP | 14.35 JEP |
Cách chuyển đổi EGP sang JEP
1 EGP = 0.014346 JEP
1 JEP = 69.71 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang JEP:
15 EGP = 15 × 0.014346 JEP = 0.215192 JEP