Chuyển đổi EGP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi EGP sang CLF
| EGP [Egyptian Pound] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000005 CLF |
| 0.10 EGP | 0.000047 CLF |
| 1 EGP | 0.000467 CLF |
| 2 EGP | 0.000933 CLF |
| 3 EGP | 0.001400 CLF |
| 5 EGP | 0.002333 CLF |
| 10 EGP | 0.004667 CLF |
| 20 EGP | 0.009334 CLF |
| 50 EGP | 0.0233 CLF |
| 100 EGP | 0.0467 CLF |
| 1000 EGP | 0.4667 CLF |
Cách chuyển đổi EGP sang CLF
1 EGP = 0.000467 CLF
1 CLF = 2143 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CLF:
15 EGP = 15 × 0.000467 CLF = 0.007000 CLF