Chuyển đổi EGP sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi EGP sang DJF
| EGP [Egyptian Pound] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0344 DJF |
| 0.10 EGP | 0.3442 DJF |
| 1 EGP | 3.44 DJF |
| 2 EGP | 6.88 DJF |
| 3 EGP | 10.33 DJF |
| 5 EGP | 17.21 DJF |
| 10 EGP | 34.42 DJF |
| 20 EGP | 68.84 DJF |
| 50 EGP | 172.11 DJF |
| 100 EGP | 344.21 DJF |
| 1000 EGP | 3442 DJF |
Cách chuyển đổi EGP sang DJF
1 EGP = 3.44 DJF
1 DJF = 0.290518 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang DJF:
15 EGP = 15 × 3.44 DJF = 51.63 DJF