Chuyển đổi EGP sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi EGP sang CUP
| EGP [Egyptian Pound] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.004598 CUP |
| 0.10 EGP | 0.0460 CUP |
| 1 EGP | 0.4598 CUP |
| 2 EGP | 0.9196 CUP |
| 3 EGP | 1.38 CUP |
| 5 EGP | 2.30 CUP |
| 10 EGP | 4.60 CUP |
| 20 EGP | 9.20 CUP |
| 50 EGP | 22.99 CUP |
| 100 EGP | 45.98 CUP |
| 1000 EGP | 459.82 CUP |
Cách chuyển đổi EGP sang CUP
1 EGP = 0.459816 CUP
1 CUP = 2.17 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CUP:
15 EGP = 15 × 0.459816 CUP = 6.90 CUP