Chuyển đổi EGP sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi EGP sang CUP
| EGP [Egyptian Pound] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.004960 CUP |
| 0.10 EGP | 0.0496 CUP |
| 1 EGP | 0.4960 CUP |
| 2 EGP | 0.9920 CUP |
| 3 EGP | 1.49 CUP |
| 5 EGP | 2.48 CUP |
| 10 EGP | 4.96 CUP |
| 20 EGP | 9.92 CUP |
| 50 EGP | 24.80 CUP |
| 100 EGP | 49.60 CUP |
| 1000 EGP | 496.00 CUP |
Cách chuyển đổi EGP sang CUP
1 EGP = 0.496000 CUP
1 CUP = 2.02 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CUP:
15 EGP = 15 × 0.496000 CUP = 7.44 CUP