Chuyển đổi EGP sang TRY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
EGP [Egyptian Pound]
TRY [Turkish Lira]

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

Bảng chuyển đổi EGP sang TRY

EGP [Egyptian Pound] TRY [Turkish Lira]
0.01 EGP 0.008920 TRY
0.10 EGP 0.0892 TRY
1 EGP 0.8920 TRY
2 EGP 1.78 TRY
3 EGP 2.68 TRY
5 EGP 4.46 TRY
10 EGP 8.92 TRY
20 EGP 17.84 TRY
50 EGP 44.60 TRY
100 EGP 89.20 TRY
1000 EGP 892.02 TRY

Cách chuyển đổi EGP sang TRY

1 EGP = 0.892024 TRY

1 TRY = 1.12 EGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EGP sang TRY:
15 EGP = 15 × 0.892024 TRY = 13.38 TRY

Chuyển đổi EGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.