Chuyển đổi EGP sang TRY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
EGP [Egyptian Pound]
TRY [Turkish Lira]

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

Bảng chuyển đổi EGP sang TRY

EGP [Egyptian Pound] TRY [Turkish Lira]
0.01 EGP 0.009406 TRY
0.10 EGP 0.0941 TRY
1 EGP 0.9406 TRY
2 EGP 1.88 TRY
3 EGP 2.82 TRY
5 EGP 4.70 TRY
10 EGP 9.41 TRY
20 EGP 18.81 TRY
50 EGP 47.03 TRY
100 EGP 94.06 TRY
1000 EGP 940.56 TRY

Cách chuyển đổi EGP sang TRY

1 EGP = 0.940562 TRY

1 TRY = 1.06 EGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EGP sang TRY:
15 EGP = 15 × 0.940562 TRY = 14.11 TRY

Chuyển đổi EGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.