Chuyển đổi EGP sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi EGP sang GBP
| EGP [Egyptian Pound] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000143 GBP |
| 0.10 EGP | 0.001429 GBP |
| 1 EGP | 0.0143 GBP |
| 2 EGP | 0.0286 GBP |
| 3 EGP | 0.0429 GBP |
| 5 EGP | 0.0714 GBP |
| 10 EGP | 0.1429 GBP |
| 20 EGP | 0.2858 GBP |
| 50 EGP | 0.7144 GBP |
| 100 EGP | 1.43 GBP |
| 1000 EGP | 14.29 GBP |
Cách chuyển đổi EGP sang GBP
1 EGP = 0.014289 GBP
1 GBP = 69.99 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang GBP:
15 EGP = 15 × 0.014289 GBP = 0.214329 GBP