Chuyển đổi EGP sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi EGP sang STD
| EGP [Egyptian Pound] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 3.98 STD |
| 0.10 EGP | 39.80 STD |
| 1 EGP | 398.04 STD |
| 2 EGP | 796.07 STD |
| 3 EGP | 1194 STD |
| 5 EGP | 1990 STD |
| 10 EGP | 3980 STD |
| 20 EGP | 7961 STD |
| 50 EGP | 19902 STD |
| 100 EGP | 39804 STD |
| 1000 EGP | 398036 STD |
Cách chuyển đổi EGP sang STD
1 EGP = 398.04 STD
1 STD = 0.002512 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang STD:
15 EGP = 15 × 398.04 STD = 5971 STD