Chuyển đổi EGP sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi EGP sang STD
| EGP [Egyptian Pound] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 4.30 STD |
| 0.10 EGP | 43.00 STD |
| 1 EGP | 430.02 STD |
| 2 EGP | 860.03 STD |
| 3 EGP | 1290 STD |
| 5 EGP | 2150 STD |
| 10 EGP | 4300 STD |
| 20 EGP | 8600 STD |
| 50 EGP | 21501 STD |
| 100 EGP | 43002 STD |
| 1000 EGP | 430016 STD |
Cách chuyển đổi EGP sang STD
1 EGP = 430.02 STD
1 STD = 0.002325 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang STD:
15 EGP = 15 × 430.02 STD = 6450 STD