Chuyển đổi EGP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi EGP sang CVE
| EGP [Egyptian Pound] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0179 CVE |
| 0.10 EGP | 0.1792 CVE |
| 1 EGP | 1.79 CVE |
| 2 EGP | 3.58 CVE |
| 3 EGP | 5.38 CVE |
| 5 EGP | 8.96 CVE |
| 10 EGP | 17.92 CVE |
| 20 EGP | 35.84 CVE |
| 50 EGP | 89.61 CVE |
| 100 EGP | 179.22 CVE |
| 1000 EGP | 1792 CVE |
Cách chuyển đổi EGP sang CVE
1 EGP = 1.79 CVE
1 CVE = 0.557983 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CVE:
15 EGP = 15 × 1.79 CVE = 26.88 CVE