Chuyển đổi EGP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi EGP sang CVE
| EGP [Egyptian Pound] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0186 CVE |
| 0.10 EGP | 0.1857 CVE |
| 1 EGP | 1.86 CVE |
| 2 EGP | 3.71 CVE |
| 3 EGP | 5.57 CVE |
| 5 EGP | 9.28 CVE |
| 10 EGP | 18.57 CVE |
| 20 EGP | 37.13 CVE |
| 50 EGP | 92.83 CVE |
| 100 EGP | 185.66 CVE |
| 1000 EGP | 1857 CVE |
Cách chuyển đổi EGP sang CVE
1 EGP = 1.86 CVE
1 CVE = 0.538633 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CVE:
15 EGP = 15 × 1.86 CVE = 27.85 CVE