Chuyển đổi EGP sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
EGP [Egyptian Pound]
BGN [Bulgarian Lev]

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi EGP sang BGN

EGP [Egyptian Pound] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 EGP 0.000313 BGN
0.10 EGP 0.003130 BGN
1 EGP 0.0313 BGN
2 EGP 0.0626 BGN
3 EGP 0.0939 BGN
5 EGP 0.1565 BGN
10 EGP 0.3130 BGN
20 EGP 0.6259 BGN
50 EGP 1.56 BGN
100 EGP 3.13 BGN
1000 EGP 31.30 BGN

Cách chuyển đổi EGP sang BGN

1 EGP = 0.031295 BGN

1 BGN = 31.95 EGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EGP sang BGN:
15 EGP = 15 × 0.031295 BGN = 0.469431 BGN

Chuyển đổi EGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.