Chuyển đổi EGP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi EGP sang BGN
| EGP [Egyptian Pound] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000328 BGN |
| 0.10 EGP | 0.003277 BGN |
| 1 EGP | 0.0328 BGN |
| 2 EGP | 0.0655 BGN |
| 3 EGP | 0.0983 BGN |
| 5 EGP | 0.1639 BGN |
| 10 EGP | 0.3277 BGN |
| 20 EGP | 0.6554 BGN |
| 50 EGP | 1.64 BGN |
| 100 EGP | 3.28 BGN |
| 1000 EGP | 32.77 BGN |
Cách chuyển đổi EGP sang BGN
1 EGP = 0.032771 BGN
1 BGN = 30.51 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang BGN:
15 EGP = 15 × 0.032771 BGN = 0.491568 BGN