Chuyển đổi EGP sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị IMP [Manx pound]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi EGP sang IMP
| EGP [Egyptian Pound] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000143 IMP |
| 0.10 EGP | 0.001430 IMP |
| 1 EGP | 0.0143 IMP |
| 2 EGP | 0.0286 IMP |
| 3 EGP | 0.0429 IMP |
| 5 EGP | 0.0715 IMP |
| 10 EGP | 0.1430 IMP |
| 20 EGP | 0.2861 IMP |
| 50 EGP | 0.7151 IMP |
| 100 EGP | 1.43 IMP |
| 1000 EGP | 14.30 IMP |
Cách chuyển đổi EGP sang IMP
1 EGP = 0.014303 IMP
1 IMP = 69.92 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang IMP:
15 EGP = 15 × 0.014303 IMP = 0.214540 IMP