Chuyển đổi EGP sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị IMP [Manx pound]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi EGP sang IMP
| EGP [Egyptian Pound] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000133 IMP |
| 0.10 EGP | 0.001333 IMP |
| 1 EGP | 0.0133 IMP |
| 2 EGP | 0.0267 IMP |
| 3 EGP | 0.0400 IMP |
| 5 EGP | 0.0667 IMP |
| 10 EGP | 0.1333 IMP |
| 20 EGP | 0.2666 IMP |
| 50 EGP | 0.6665 IMP |
| 100 EGP | 1.33 IMP |
| 1000 EGP | 13.33 IMP |
Cách chuyển đổi EGP sang IMP
1 EGP = 0.013331 IMP
1 IMP = 75.01 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang IMP:
15 EGP = 15 × 0.013331 IMP = 0.199962 IMP