Chuyển đổi EGP sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi EGP sang CHF
| EGP [Egyptian Pound] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000158 CHF |
| 0.10 EGP | 0.001579 CHF |
| 1 EGP | 0.0158 CHF |
| 2 EGP | 0.0316 CHF |
| 3 EGP | 0.0474 CHF |
| 5 EGP | 0.0790 CHF |
| 10 EGP | 0.1579 CHF |
| 20 EGP | 0.3159 CHF |
| 50 EGP | 0.7897 CHF |
| 100 EGP | 1.58 CHF |
| 1000 EGP | 15.79 CHF |
Cách chuyển đổi EGP sang CHF
1 EGP = 0.015793 CHF
1 CHF = 63.32 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CHF:
15 EGP = 15 × 0.015793 CHF = 0.236901 CHF