Chuyển đổi EGP sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi EGP sang CHF
| EGP [Egyptian Pound] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000147 CHF |
| 0.10 EGP | 0.001474 CHF |
| 1 EGP | 0.0147 CHF |
| 2 EGP | 0.0295 CHF |
| 3 EGP | 0.0442 CHF |
| 5 EGP | 0.0737 CHF |
| 10 EGP | 0.1474 CHF |
| 20 EGP | 0.2948 CHF |
| 50 EGP | 0.7370 CHF |
| 100 EGP | 1.47 CHF |
| 1000 EGP | 14.74 CHF |
Cách chuyển đổi EGP sang CHF
1 EGP = 0.014741 CHF
1 CHF = 67.84 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CHF:
15 EGP = 15 × 0.014741 CHF = 0.221111 CHF