Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Verst (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Verst (Ukraina) [верста]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Verst (Ukraina)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Verst (Ukraina) [верста] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000001 Verst (Ukraina) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.000011 Verst (Ukraina) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.000107 Verst (Ukraina) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.000214 Verst (Ukraina) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.000321 Verst (Ukraina) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.000536 Verst (Ukraina) |
| 10 ngón tay (vải) | 0.001071 Verst (Ukraina) |
| 20 ngón tay (vải) | 0.002143 Verst (Ukraina) |
| 50 ngón tay (vải) | 0.005357 Verst (Ukraina) |
| 100 ngón tay (vải) | 0.0107 Verst (Ukraina) |
| 1000 ngón tay (vải) | 0.1071 Verst (Ukraina) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Verst (Ukraina)
1 ngón tay (vải) = 0.000107 Verst (Ukraina)
1 Verst (Ukraina) = 9333 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Verst (Ukraina):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000107 Verst (Ukraina) = 0.001607 Verst (Ukraina)