Chuyển đổi ngón tay (vải) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang league (thành văn)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.000002 league (thành văn) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.000024 league (thành văn) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.000047 league (thành văn) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.000071 league (thành văn) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.000118 league (thành văn) |
| 10 ngón tay (vải) | 0.000237 league (thành văn) |
| 20 ngón tay (vải) | 0.000473 league (thành văn) |
| 50 ngón tay (vải) | 0.001184 league (thành văn) |
| 100 ngón tay (vải) | 0.002367 league (thành văn) |
| 1000 ngón tay (vải) | 0.0237 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang league (thành văn)
1 ngón tay (vải) = 0.000024 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 42240 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang league (thành văn):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000024 league (thành văn) = 0.000355 league (thành văn)