Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Warsaw sazen (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
0.01 ngón tay (vải) 0.000661 Warsaw sazen (Ba Lan)
0.10 ngón tay (vải) 0.006615 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 ngón tay (vải) 0.0661 Warsaw sazen (Ba Lan)
2 ngón tay (vải) 0.1323 Warsaw sazen (Ba Lan)
3 ngón tay (vải) 0.1984 Warsaw sazen (Ba Lan)
5 ngón tay (vải) 0.3307 Warsaw sazen (Ba Lan)
10 ngón tay (vải) 0.6615 Warsaw sazen (Ba Lan)
20 ngón tay (vải) 1.32 Warsaw sazen (Ba Lan)
50 ngón tay (vải) 3.31 Warsaw sazen (Ba Lan)
100 ngón tay (vải) 6.61 Warsaw sazen (Ba Lan)
1000 ngón tay (vải) 66.15 Warsaw sazen (Ba Lan)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Warsaw sazen (Ba Lan)

1 ngón tay (vải) = 0.066146 Warsaw sazen (Ba Lan)

1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15.12 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.066146 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.992188 Warsaw sazen (Ba Lan)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.