Chuyển đổi ngón tay (vải) sang fathom

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị fathom [fath]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
fathom [fath]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang fathom

ngón tay (vải) [finger (cloth)] fathom [fath]
0.01 ngón tay (vải) 0.000625 fathom
0.10 ngón tay (vải) 0.006250 fathom
1 ngón tay (vải) 0.0625 fathom
2 ngón tay (vải) 0.1250 fathom
3 ngón tay (vải) 0.1875 fathom
5 ngón tay (vải) 0.3125 fathom
10 ngón tay (vải) 0.6250 fathom
20 ngón tay (vải) 1.25 fathom
50 ngón tay (vải) 3.12 fathom
100 ngón tay (vải) 6.25 fathom
1000 ngón tay (vải) 62.50 fathom

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang fathom

1 ngón tay (vải) = 0.062500 fathom

1 fathom = 16.00 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang fathom:
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.062500 fathom = 0.937500 fathom

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.