Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.003969 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.0397 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.3969 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.7938 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 ngón tay (vải) | 1.19 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 ngón tay (vải) | 1.98 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 ngón tay (vải) | 3.97 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 ngón tay (vải) | 7.94 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 ngón tay (vải) | 19.84 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 ngón tay (vải) | 39.69 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 ngón tay (vải) | 396.88 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 ngón tay (vải) = 0.396875 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 2.52 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.396875 Warsaw foot (Ba Lan) = 5.95 Warsaw foot (Ba Lan)