Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Tuscan braccio (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Tuscan braccio (Italy) [braccio]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Tuscan braccio (Italy)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Tuscan braccio (Italy) [braccio] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.001959 Tuscan braccio (Italy) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.0196 Tuscan braccio (Italy) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.1959 Tuscan braccio (Italy) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.3917 Tuscan braccio (Italy) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.5876 Tuscan braccio (Italy) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.9793 Tuscan braccio (Italy) |
| 10 ngón tay (vải) | 1.96 Tuscan braccio (Italy) |
| 20 ngón tay (vải) | 3.92 Tuscan braccio (Italy) |
| 50 ngón tay (vải) | 9.79 Tuscan braccio (Italy) |
| 100 ngón tay (vải) | 19.59 Tuscan braccio (Italy) |
| 1000 ngón tay (vải) | 195.85 Tuscan braccio (Italy) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Tuscan braccio (Italy)
1 ngón tay (vải) = 0.195853 Tuscan braccio (Italy)
1 Tuscan braccio (Italy) = 5.11 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Tuscan braccio (Italy):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.195853 Tuscan braccio (Italy) = 2.94 Tuscan braccio (Italy)