Chuyển đổi ngón tay (vải) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| ngón tay (vải) [finger (cloth)] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 ngón tay (vải) | 0.001662 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 ngón tay (vải) | 0.0166 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 ngón tay (vải) | 0.1662 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 ngón tay (vải) | 0.3324 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 ngón tay (vải) | 0.4985 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 ngón tay (vải) | 0.8309 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 ngón tay (vải) | 1.66 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 ngón tay (vải) | 3.32 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 ngón tay (vải) | 8.31 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 ngón tay (vải) | 16.62 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 ngón tay (vải) | 166.18 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 ngón tay (vải) = 0.166182 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 6.02 ngón tay (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.166182 Amsterdam ell (Hà Lan) = 2.49 Amsterdam ell (Hà Lan)