Chuyển đổi ngón tay (vải) sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ngón tay (vải) [finger (cloth)] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi ngón tay (vải) sang league hàng hải (Anh)

ngón tay (vải) [finger (cloth)] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 ngón tay (vải) 0.000000 league hàng hải (Anh)
0.10 ngón tay (vải) 0.000002 league hàng hải (Anh)
1 ngón tay (vải) 0.000021 league hàng hải (Anh)
2 ngón tay (vải) 0.000041 league hàng hải (Anh)
3 ngón tay (vải) 0.000062 league hàng hải (Anh)
5 ngón tay (vải) 0.000103 league hàng hải (Anh)
10 ngón tay (vải) 0.000206 league hàng hải (Anh)
20 ngón tay (vải) 0.000411 league hàng hải (Anh)
50 ngón tay (vải) 0.001028 league hàng hải (Anh)
100 ngón tay (vải) 0.002056 league hàng hải (Anh)
1000 ngón tay (vải) 0.0206 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi ngón tay (vải) sang league hàng hải (Anh)

1 ngón tay (vải) = 0.000021 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 48640 ngón tay (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ngón tay (vải) sang league hàng hải (Anh):
15 ngón tay (vải) = 15 × 0.000021 league hàng hải (Anh) = 0.000308 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi ngón tay (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.